聽覺鑑別

thính giác giám biệt

Hán Việt: thính giác giám biệt

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (giác) + (giám) + (biệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聽覺鑒別 īngjué jiànbié n. <lg.> auditory discrimination