聽說讀寫

tīng shuō dú xiě thính thuyết độc tả

Hán Việt: thính thuyết độc tả · Pinyin: tīng shuō dú xiě

Tổng quan

nghe, nói, đọc và viết (kỹ năng ngôn ngữ)

Cấu tạo: (thính) + (thuyết) + (độc) + (tả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghe, nói, đọc và viết (kỹ năng ngôn ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT listening, speaking, reading and writing (language skills)
  • Cihui listening, speaking, reading and writing (language skills)