聽讒惑亂

tīng chán huò luàn thính sàm hoặc loạn

Hán Việt: thính sàm hoặc loạn · Pinyin: tīng chán huò luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (sàm) + (hoặc) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谗:谗言,挑拨离间的话。形容专门听别人的挑拔,最后把自己也搞糊涂了。