吮墨舐毫 shǔn mò shì háo · duyện mặc thỉ hào Hán Việt: duyện mặc thỉ hào · Pinyin: shǔn mò shì háo Tổng quan Cấu tạo: 吮 (duyện) + 墨 (mặc) + 舐 (thỉ) + 毫 (hào)Pinyinshǔn mò shì háoHán Việtduyện mặc thỉ hàoCấu tạo吮 + 墨 + 舐 + 毫 · duyện + mặc + thỉ + hào nghĩa thành phần: duyện + mặc + thỉ + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吮墨:以口吮吸毛笔上的墨;舐毫:以舌舔毛笔的笔尖。指写诗作文或绘画等。