吮疽之仁 shǔn jū zhī rén · duyện thư chi nhân Hán Việt: duyện thư chi nhân · Pinyin: shǔn jū zhī rén Tổng quan Cấu tạo: 吮 (duyện) + 疽 (thư) + 之 (chi) + 仁 (nhân)Pinyinshǔn jū zhī rénHán Việtduyện thư chi nhânCấu tạo吮 + 疽 + 之 + 仁 · duyện + thư + chi + nhân nghĩa thành phần: duyện + thư + chi + nhân