吮血劘牙 shǔn xuè mó yá · duyện huyết mi nha Hán Việt: duyện huyết mi nha · Pinyin: shǔn xuè mó yá Tổng quan Cấu tạo: 吮 (duyện) + 血 (huyết) + 劘 (mi) + 牙 (nha)Pinyinshǔn xuè mó yáHán Việtduyện huyết mi nhaCấu tạo吮 + 血 + 劘 + 牙 · duyện + huyết + mi + nha nghĩa thành phần: duyện + huyết + mi + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吮:吸吮;劘:削,切。形容凶狠残暴地肆虐。