啓人疑竇 khải nhân nghi đậu Hán Việt: khải nhân nghi đậu Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 人 (nhân) + 疑 (nghi) + 竇 (đậu)Hán Việtkhải nhân nghi đậuCấu tạo啓 + 人 + 疑 + 竇 · khải + nhân + nghi + đậu nghĩa thành phần: khải + nhân + nghi + đậu Nghĩa EngCihui 啟人疑竇 ǐrényídòu f.e. arouse sb.'s suspicion