啟動基金 qǐ dòng jī jīn · khải động cơ kim Hán Việt: khải động cơ kim · Pinyin: qǐ dòng jī jīn Tổng quan Cấu tạo: 啟 (khải) + 動 (động) + 基 (cơ) + 金 (kim)Pinyinqǐ dòng jī jīnHán Việtkhải động cơ kimCấu tạo啟 + 動 + 基 + 金 · khải + động + cơ + kim nghĩa thành phần: khải + động + cơ + kim