啓動市場

khải động thị tràng

Hán Việt: khải động thị tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (động) + (thị) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 啟動市場 ǐdòng shìcháng v.o. stimulate the market