啟動菜單 qǐ dòng cài dān · khải động thái đan Hán Việt: khải động thái đan · Pinyin: qǐ dòng cài dān Tổng quan Cấu tạo: 啟 (khải) + 動 (động) + 菜 (thái) + 單 (đan)Pinyinqǐ dòng cài dānHán Việtkhải động thái đanCấu tạo啟 + 動 + 菜 + 單 · khải + động + thái + đan nghĩa thành phần: khải + động + thái + đan