啟動資本 qǐ dòng zī běn · khải động tư bổn Hán Việt: khải động tư bổn · Pinyin: qǐ dòng zī běn Tổng quan Cấu tạo: 啟 (khải) + 動 (động) + 資 (tư) + 本 (bổn)Pinyinqǐ dòng zī běnHán Việtkhải động tư bổnCấu tạo啟 + 動 + 資 + 本 · khải + động + tư + bổn nghĩa thành phần: khải + động + tư + bổn