啓發作用

khải phát tác dụng

Hán Việt: khải phát tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (phát) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 啟發作用 ǐfā zuòyòng n. evocation