啓發功能 khải phát công năng Hán Việt: khải phát công năng Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 發 (phát) + 功 (công) + 能 (năng)Hán Việtkhải phát công năngCấu tạo啓 + 發 + 功 + 能 · khải + phát + công + năng nghĩa thành phần: khải + phát + công + năng Nghĩa EngCihui 啟發功能 ǐfā gōngnéng n. heuristic function