啓發式的 khải phát thức đích Hán Việt: khải phát thức đích Tổng quan để tìm ra, để khám phá Cấu tạo: 啓 (khải) + 發 (phát) + 式 (thức) + 的 (đích)Hán Việtkhải phát thức đíchCấu tạo啓 + 發 + 式 + 的 · khải + phát + thức + đích nghĩa thành phần: khải + phát + thức + đích Nghĩa ViệtCihui để tìm ra, để khám phá