啓發模式 khải phát mô thức Hán Việt: khải phát mô thức Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 發 (phát) + 模 (mô) + 式 (thức)Hán Việtkhải phát mô thứcCấu tạo啓 + 發 + 模 + 式 · khải + phát + mô + thức nghĩa thành phần: khải + phát + mô + thức Nghĩa EngCihui 啟發模式 ǐfā móshì n. heuristic model