啓發程序

khải phát trình tự

Hán Việt: khải phát trình tự

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (phát) + (trình) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 啟發程序 ǐfā chéngxù n. elicitation procedure