啓示性的 khải kì tính đích Hán Việt: khải kì tính đích Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 示 (kì) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtkhải kì tính đíchCấu tạo啓 + 示 + 性 + 的 · khải + kì + tính + đích nghĩa thành phần: khải + kì + tính + đích Nghĩa EngCihui revelatory