啓程返回 khải trình phản hồi Hán Việt: khải trình phản hồi Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 程 (trình) + 返 (phản) + 回 (hồi)Hán Việtkhải trình phản hồiCấu tạo啓 + 程 + 返 + 回 · khải + trình + phản + hồi nghĩa thành phần: khải + trình + phản + hồi Nghĩa EngCihui start back