啓羅邁當

qǐ luó mài dāng khải la mại đương

Hán Việt: khải la mại đương · Pinyin: qǐ luó mài dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (la) + (mại) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển [法kilomètre]即公里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.[法kilomètre]即公里。