啓羞興戎 qǐ xiū xīng róng · khải tu hưng nhung Hán Việt: khải tu hưng nhung · Pinyin: qǐ xiū xīng róng Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 羞 (tu) + 興 (hưng) + 戎 (nhung)Pinyinqǐ xiū xīng róngHán Việtkhải tu hưng nhungCấu tạo啓 + 羞 + 興 + 戎 · khải + tu + hưng + nhung nghĩa thành phần: khải + tu + hưng + nhung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 启:开;戎:战争。因说话不谨慎而招致羞辱挑起事端。