啓聵振聾

qǐ kuì zhèn lóng khải hội chấn lung

Hán Việt: khải hội chấn lung · Pinyin: qǐ kuì zhèn lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (hội) + (chấn) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聩:耳聋。使耳聋的人都受到振动和醒悟。比喻用语言文字唤醒糊涂麻木的人,指力量强大。