啟蒙時代

qǐ méng shí dài khải mông thì đại

Hán Việt: khải mông thì đại · Pinyin: qǐ méng shí dài

Tổng quan

Thời kỳ Khai sáng

Cấu tạo: (khải) + (mông) + (thì) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thời kỳ Khai sáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 哲學上指崇理性、重自由的十七、十八世紀,為支配英、德、法思想界的啟蒙時代。後泛指開拓新知識、啟發新思想的時代。

Eng

  • Cihui 啟蒙時代 ǐméng shídài n. age of enlightenment