啓蒙讀物 khải mông độc vật Hán Việt: khải mông độc vật Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 蒙 (mông) + 讀 (độc) + 物 (vật)Hán Việtkhải mông độc vậtCấu tạo啓 + 蒙 + 讀 + 物 · khải + mông + độc + vật nghĩa thành phần: khải + mông + độc + vật Nghĩa EngCihui 啟蒙讀物 ǐméng dúwù n. enlightened reading material M:¹běn