啓閉控制 khải bế khống chế Hán Việt: khải bế khống chế Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 閉 (bế) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việtkhải bế khống chếCấu tạo啓 + 閉 + 控 + 制 · khải + bế + khống + chế nghĩa thành phần: khải + bế + khống + chế Nghĩa EngCihui 啟閉控制 ǐ-bì kòngzhì n. on-off control