吱吱尖叫的

chi chi tiêm khiếu đích

Hán Việt: chi chi tiêm khiếu đích

Tổng quan

the thé

Cấu tạo: (chi) + (chi) + (tiêm) + (khiếu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui the thé