吱哩哇啦 zhī lī wā lā · chi lí oa lạp Hán Việt: chi lí oa lạp · Pinyin: zhī lī wā lā Tổng quan Cấu tạo: 吱 (chi) + 哩 (lí) + 哇 (oa) + 啦 (lạp)Pinyinzhī lī wā lāHán Việtchi lí oa lạpCấu tạo吱 + 哩 + 哇 + 啦 · chi + lí + oa + lạp nghĩa thành phần: chi + lí + oa + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。形容大声说话。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容大声说话。