吳二孃曲 wú èr niáng qū · ngô nhị nương khúc Hán Việt: ngô nhị nương khúc · Pinyin: wú èr niáng qū Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 二 (nhị) + 孃 (nương) + 曲 (khúc)Pinyinwú èr niáng qūHán Việtngô nhị nương khúcCấu tạo吳 + 二 + 孃 + 曲 · ngô + nhị + nương + khúc nghĩa thành phần: ngô + nhị + nương + khúc