吳儂嬌語

wú nóng jiāo yǔ ngô nông kiều ngữ

Hán Việt: ngô nông kiều ngữ · Pinyin: wú nóng jiāo yǔ

Tổng quan

tiếng Ngô nghe dễ chịu | cũng viết 吳儂軟語|吴侬软语

Cấu tạo: (ngô) + (nông) + (kiều) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng Ngô nghe dễ chịu | cũng viết 吳儂軟語|吴侬软语

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"吴侬软语"。

Eng

  • CC-CEDICT see 吳儂軟語|吴侬软语[Wu2 nong2 ruan3 yu3]
  • Cihui see 吳儂軟語|吴侬软语