吳儂軟語
ngô nông nhuyễn ngữ
Hán Việt: ngô nông nhuyễn ngữ · Pinyin: wú nóng ruǎn yǔ
Tổng quan
tiếng Ngô nghe dễ chịu
Nghĩa
Việt
- Cihui tiếng Ngô nghe dễ chịu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"吴侬娇语"; 形容操吴方言的人语音轻清柔美。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吴侬娇语"。 2.形容操吴方言的人语音轻清柔美。
Eng
- CC-CEDICT the soft and melodic Wu dialect
- Cihui the soft and melodic Wu dialect