吳剛伐樹 wú gāng fá shù · ngô cương phạt thụ Hán Việt: ngô cương phạt thụ · Pinyin: wú gāng fá shù Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 剛 (cương) + 伐 (phạt) + 樹 (thụ)Pinyinwú gāng fá shùHán Việtngô cương phạt thụCấu tạo吳 + 剛 + 伐 + 樹 · ngô + cương + phạt + thụ nghĩa thành phần: ngô + cương + phạt + thụ