吳哥古蹟 wú gē gǔ jī · ngô ca cổ tích Hán Việt: ngô ca cổ tích · Pinyin: wú gē gǔ jī Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 哥 (ca) + 古 (cổ) + 蹟 (tích)Pinyinwú gē gǔ jīHán Việtngô ca cổ tíchCấu tạo吳 + 哥 + 古 + 蹟 · ngô + ca + cổ + tích nghĩa thành phần: ngô + ca + cổ + tích