吳宮三絕 wú gōng sān jué · ngô cung tam tuyệt Hán Việt: ngô cung tam tuyệt · Pinyin: wú gōng sān jué Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 宮 (cung) + 三 (tam) + 絕 (tuyệt)Pinyinwú gōng sān juéHán Việtngô cung tam tuyệtCấu tạo吳 + 宮 + 三 + 絕 · ngô + cung + tam + tuyệt nghĩa thành phần: ngô + cung + tam + tuyệt