吳市之簫 wú shì zhī xiāo · ngô thị chi tiêu Hán Việt: ngô thị chi tiêu · Pinyin: wú shì zhī xiāo Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 市 (thị) + 之 (chi) + 簫 (tiêu)Pinyinwú shì zhī xiāoHán Việtngô thị chi tiêuCấu tạo吳 + 市 + 之 + 簫 · ngô + thị + chi + tiêu nghĩa thành phần: ngô + thị + chi + tiêu