吳帶曹衣 wú dài cáo yī · ngô đái tào y Hán Việt: ngô đái tào y · Pinyin: wú dài cáo yī Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 帶 (đái) + 曹 (tào) + 衣 (y)Pinyinwú dài cáo yīHán Việtngô đái tào yCấu tạo吳 + 帶 + 曹 + 衣 · ngô + đái + tào + y nghĩa thành phần: ngô + đái + tào + y