吳根越角 wú gēn yuè jiǎo · ngô căn việt giác Hán Việt: ngô căn việt giác · Pinyin: wú gēn yuè jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 根 (căn) + 越 (việt) + 角 (giác)Pinyinwú gēn yuè jiǎoHán Việtngô căn việt giácCấu tạo吳 + 根 + 越 + 角 · ngô + căn + việt + giác nghĩa thành phần: ngô + căn + việt + giác