吳中四傑 wú zhōng sì jié · ngô trung tứ kiệt Hán Việt: ngô trung tứ kiệt · Pinyin: wú zhōng sì jié Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 中 (trung) + 四 (tứ) + 傑 (kiệt)Pinyinwú zhōng sì jiéHán Việtngô trung tứ kiệtCấu tạo吳 + 中 + 四 + 傑 · ngô + trung + tứ + kiệt nghĩa thành phần: ngô + trung + tứ + kiệt