吳王膾餘 wú wáng kuài yú · ngô vương quái dư Hán Việt: ngô vương quái dư · Pinyin: wú wáng kuài yú Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 王 (vương) + 膾 (quái) + 餘 (dư)Pinyinwú wáng kuài yúHán Việtngô vương quái dưCấu tạo吳 + 王 + 膾 + 餘 · ngô + vương + quái + dư nghĩa thành phần: ngô + vương + quái + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的鱼名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的鱼名。