吳策線蟲 ngô sách tuyến trùng Hán Việt: ngô sách tuyến trùng Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 策 (sách) + 線 (tuyến) + 蟲 (trùng)Hán Việtngô sách tuyến trùngCấu tạo吳 + 策 + 線 + 蟲 · ngô + sách + tuyến + trùng nghĩa thành phần: ngô + sách + tuyến + trùng Nghĩa EngCihui Wuchereria