吵鬧不休 sảo nháo bất hưu Hán Việt: sảo nháo bất hưu Tổng quan Cấu tạo: 吵 (sảo) + 鬧 (nháo) + 不 (bất) + 休 (hưu)Hán Việtsảo nháo bất hưuCấu tạo吵 + 鬧 + 不 + 休 · sảo + nháo + bất + hưu nghĩa thành phần: sảo + nháo + bất + hưu Nghĩa EngCihui 吵鬧不休 hǎonàobùxiū f.e. kick up a big fuss