吶喊助威 nột hảm trợ uy Hán Việt: nột hảm trợ uy Tổng quan Cấu tạo: 吶 (nột) + 喊 (hảm) + 助 (trợ) + 威 (uy)Hán Việtnột hảm trợ uyCấu tạo吶 + 喊 + 助 + 威 · nột + hảm + trợ + uy nghĩa thành phần: nột + hảm + trợ + uy Nghĩa ViệtCihui Reo hò trợ uy.☸EngCihui 吶喊助威 àhǎn zhùwēi v.p. shout encouragement; cheer