吸入空氣 hấp nhập không khí Hán Việt: hấp nhập không khí Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 入 (nhập) + 空 (không) + 氣 (khí)Hán Việthấp nhập không khíCấu tạo吸 + 入 + 空 + 氣 · hấp + nhập + không + khí nghĩa thành phần: hấp + nhập + không + khí Nghĩa EngCihui snifting