吸到裏面去 hấp đáo lí diện khứ Hán Việt: hấp đáo lí diện khứ Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 到 (đáo) + 裏 (lí) + 面 (diện) + 去 (khứ)Hán Việthấp đáo lí diện khứCấu tạo吸 + 到 + 裏 + 面 + 去 · hấp + đáo + lí + diện + khứ nghĩa thành phần: hấp + đáo + lí + diện + khứ Nghĩa EngCihui suck down