吸力豁剌

xī lì huō lá hấp lực khoát lạt

Hán Việt: hấp lực khoát lạt · Pinyin: xī lì huō lá

Tổng quan

Cấu tạo: (hấp) + (lực) + (khoát) + (lạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容翻紙的聲音。《醒世恆言.卷二二.張淑兒巧智脫楊生》:「開著古書簿葉,一雙手不住的翻,吸力豁剌,不夠吃一杯茶時候,便看完一部。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。