吸取水份

hấp thủ thủy phân

Hán Việt: hấp thủ thủy phân

Tổng quan

Cấu tạo: (hấp) + (thủ) + (thủy) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吸取水份 īqǔ shuǐfèn v.o. absorb water