吸吮困難 hấp duyện khốn nan Hán Việt: hấp duyện khốn nan Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 吮 (duyện) + 困 (khốn) + 難 (nan)Hán Việthấp duyện khốn nanCấu tạo吸 + 吮 + 困 + 難 · hấp + duyện + khốn + nan nghĩa thành phần: hấp + duyện + khốn + nan Nghĩa EngCihui dysthelasia