吸塵裝置 xī chén zhuāng zhì · hấp trần trang trí Hán Việt: hấp trần trang trí · Pinyin: xī chén zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 塵 (trần) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinxī chén zhuāng zhìHán Việthấp trần trang tríCấu tạo吸 + 塵 + 裝 + 置 · hấp + trần + trang + trí nghĩa thành phần: hấp + trần + trang + trí