吸墨水紙 xī mò shuǐ zhǐ · hấp mặc thủy chỉ Hán Việt: hấp mặc thủy chỉ · Pinyin: xī mò shuǐ zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 墨 (mặc) + 水 (thủy) + 紙 (chỉ)Pinyinxī mò shuǐ zhǐHán Việthấp mặc thủy chỉCấu tạo吸 + 墨 + 水 + 紙 · hấp + mặc + thủy + chỉ nghĩa thành phần: hấp + mặc + thủy + chỉ Nghĩa EngCihui blotting paper