吸引住了 xī yǐn zhù le · hấp dẫn trụ liễu Hán Việt: hấp dẫn trụ liễu · Pinyin: xī yǐn zhù le Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 引 (dẫn) + 住 (trụ) + 了 (liễu)Pinyinxī yǐn zhù leHán Việthấp dẫn trụ liễuCấu tạo吸 + 引 + 住 + 了 · hấp + dẫn + trụ + liễu nghĩa thành phần: hấp + dẫn + trụ + liễu