吸引與排斥 xī yǐn yǔ pái chì · hấp dẫn dữ bài xích Hán Việt: hấp dẫn dữ bài xích · Pinyin: xī yǐn yǔ pái chì Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 引 (dẫn) + 與 (dữ) + 排 (bài) + 斥 (xích)Pinyinxī yǐn yǔ pái chìHán Việthấp dẫn dữ bài xíchCấu tạo吸 + 引 + 與 + 排 + 斥 · hấp + dẫn + dữ + bài + xích nghĩa thành phần: hấp + dẫn + dữ + bài + xích