吸收促进剂

hấp thu xúc tiến tề

Hán Việt: hấp thu xúc tiến tề

Tổng quan

(y học) gây hút thu, (y học) thuốc gây hút thu

Cấu tạo: 吸 (hấp) + 收 (thu) + 促 (xúc) + 進 (tiến) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất xúc tiến hấp thụ
  • Tần suất từ (y học) gây hút thu, (y học) thuốc gây hút thu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sorbefacient

Eng

  • Tần suất từ sorbefacient

Từ liên quan

Gần nghĩa

吸收光譜 · 吸收光谱 · 吸收剂量 · 吸收性的 · 吸收水分 · 吸收光谱学 · 吸收某人为 · 吸收作用